倩魂 qiàn hún · thiến hồn Hán Việt: thiến hồn · Pinyin: qiàn hún Tổng quan Cấu tạo: 倩 (thiến) + 魂 (hồn)Pinyinqiàn húnHán Việtthiến hồnCấu tạo倩 + 魂 · thiến + hồn nghĩa thành phần: thiến + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少女的梦魂。Tân Hoa Tự Điển 1.少女的梦魂。