倪子 ní zi·nghê tử Hán Việt: nghê tử · Pinyin: ní zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。儿子。 Cấu tạo: 倪 (nghê) + 子 (tử)Pinyinní ziHán Việtnghê tửCấu tạo倪 + 子 · nghê + tử nghĩa thành phần: nghê + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。儿子。 Từ liên quan Gần nghĩa倪倪 · 倪匡 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄