倪露 ní lù · nghê lộ Hán Việt: nghê lộ · Pinyin: ní lù Tổng quan Cấu tạo: 倪 (nghê) + 露 (lộ)Pinyinní lùHán Việtnghê lộCấu tạo倪 + 露 · nghê + lộ nghĩa thành phần: nghê + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露出端倪,为人所知。Tân Hoa Tự Điển 1.露出端倪,为人所知。