倫序 lún xù · luân tự Hán Việt: luân tự · Pinyin: lún xù Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 序 (tự)Pinyinlún xùHán Việtluân tựCấu tạo倫 + 序 · luân + tự nghĩa thành phần: luân + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 條理、順序。漢.班固〈為第五倫薦謝夷吾疏〉:「方之古賢,實有倫序。」明.楊繼盛〈書付尾箕兩兒〉:「覆奏本已上,恐本下急,倉促之間,燈下寫此,殊欠倫序。」