倫徒 lún tú · luân đồ Hán Việt: luân đồ · Pinyin: lún tú Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 徒 (đồ)Pinyinlún túHán Việtluân đồCấu tạo倫 + 徒 · luân + đồ nghĩa thành phần: luân + đồ