倫族 lún zú · luân tộc Hán Việt: luân tộc · Pinyin: lún zú Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 族 (tộc)Pinyinlún zúHán Việtluân tộcCấu tạo倫 + 族 · luân + tộc nghĩa thành phần: luân + tộc