倫脊 lún jí · luân tích Hán Việt: luân tích · Pinyin: lún jí Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 脊 (tích)Pinyinlún jíHán Việtluân tíchCấu tạo倫 + 脊 · luân + tích nghĩa thành phần: luân + tích