倫膚 lún fū · luân phu Hán Việt: luân phu · Pinyin: lún fū Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 膚 (phu)Pinyinlún fūHán Việtluân phuCấu tạo倫 + 膚 · luân + phu nghĩa thành phần: luân + phu