倫訥 lún nè · luân nột Hán Việt: luân nột · Pinyin: lún nè Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 訥 (nột)Pinyinlún nèHán Việtluân nộtCấu tạo倫 + 訥 · luân + nột nghĩa thành phần: luân + nột