倫質 lún zhì · luân chất Hán Việt: luân chất · Pinyin: lún zhì Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 質 (chất)Pinyinlún zhìHán Việtluân chấtCấu tạo倫 + 質 · luân + chất nghĩa thành phần: luân + chất