倬立
trác lập
Hán Việt: trác lập · Pinyin: zhuō lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昂然矗立。明.湯顯祖《還魂記》第五一齣:「莫道官忙身老大,曾經倬立在丹墀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卓立,昂然而立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卓立,昂然而立。
Hán Việt: trác lập · Pinyin: zhuō lì