倬詭 zhuō guǐ · trác quỷ Hán Việt: trác quỷ · Pinyin: zhuō guǐ Tổng quan Cấu tạo: 倬 (trác) + 詭 (quỷ)Pinyinzhuō guǐHán Việttrác quỷCấu tạo倬 + 詭 · trác + quỷ nghĩa thành phần: trác + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高遠非常。《文選.左思.魏都賦》:「至於山川之倬詭,物產之魁殊,或名奇而見稱,或實異而可書。」