倭傀 wō guī · uy khôi Hán Việt: uy khôi · Pinyin: wō guī Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 傀 (khôi)Pinyinwō guīHán Việtuy khôiCấu tạo倭 + 傀 · uy + khôi nghĩa thành phần: uy + khôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的丑女。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的丑女。