倭娘 wō niáng · uy nương Hán Việt: uy nương · Pinyin: wō niáng Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 娘 (nương)Pinyinwō niángHán Việtuy nươngCấu tạo倭 + 娘 · uy + nương nghĩa thành phần: uy + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日本女子。Tân Hoa Tự Điển 1.日本女子。