倭瓜
uy qua
Hán Việt: uy qua · Pinyin: wō guā
Tổng quan
Hán Việt: OA, UY QUA bí đỏ; bí ngô; bí rợ
1.方言。南瓜。一年生草本植物,茎蔓生。亦指这种植物的果实。
南瓜的別名。參見「南瓜」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) bí ngô
- Tần suất từ (phương ngữ) bí ngô; Hán Việt: OA, UY QUA bí đỏ; bí ngô; bí rợ; bí ngô; bí rợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 南瓜的別名。參見「南瓜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。南瓜。一年生草本植物,茎蔓生。亦指这种植物的果实。
Eng
- Cihui (dialect) pumpkin
- Tần suất từ (dialect) pumpkin
Đức
- Handedict Kürbis (S, Bot)