倭豬 uy trư Hán Việt: uy trư Tổng quan Cấu tạo: 倭 (uy) + 豬 (trư)Hán Việtuy trưCấu tạo倭 + 豬 · uy + trư nghĩa thành phần: uy + trư Nghĩa EngCihui 倭豬 ōzhū n. pygmy hog M:²zhī