倭遲
uy trì
Hán Việt: uy trì · Pinyin: wō chí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Uy trì: xa thăm thẳm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴遙遠的樣子。《詩經.小雅.四牡》:「四牡騑騑,周道倭遲。」
Eng
- Cihui 倭遲 ēichí attr. winding; circuitous; meandering
Hán Việt: uy trì · Pinyin: wō chí