倭遲

wō chíuy trì

Hán Việt: uy trì · Pinyin: wō chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纡回历远貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迂迴遙遠的樣子。《詩經.小雅.四牡》:「四牡騑騑,周道倭遲。」

Cấu tạo: 倭 (uy) + 遲 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Uy trì: xa thăm thẳm
  • Biên soạn winding; circuitous; meandering

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂迴遙遠的樣子。《詩經.小雅.四牡》:「四牡騑騑,周道倭遲。」

Eng

  • Cihui 倭遲 ēichí attr. winding; circuitous; meandering

Từ liên quan

Gần nghĩa

倭人 · 倭軍 · 倭寇 · 倭瓜 · 遲了 · 遲交 · 遲到 · 迟地