倮獸 luǒ shòu · khỏa thú Hán Việt: khỏa thú · Pinyin: luǒ shòu Tổng quan Cấu tạo: 倮 (khỏa) + 獸 (thú)Pinyinluǒ shòuHán Việtkhỏa thúCấu tạo倮 + 獸 · khỏa + thú nghĩa thành phần: khỏa + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短毛的野兽,如虎豹之类。一说身无毛羽鳞甲的动物。Tân Hoa Tự Điển 1.短毛的野兽,如虎豹之类。一说身无毛羽鳞甲的动物。