倮匈 luǒ xiōng · khỏa hung Hán Việt: khỏa hung · Pinyin: luǒ xiōng Tổng quan Cấu tạo: 倮 (khỏa) + 匈 (hung)Pinyinluǒ xiōngHán Việtkhỏa hungCấu tạo倮 + 匈 · khỏa + hung nghĩa thành phần: khỏa + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无毛羽鳞甲蔽体。Tân Hoa Tự Điển 1.无毛羽鳞甲蔽体。