倮國 luǒ guó · khỏa quốc Hán Việt: khỏa quốc · Pinyin: luǒ guó Tổng quan Cấu tạo: 倮 (khỏa) + 國 (quốc)Pinyinluǒ guóHán Việtkhỏa quốcCấu tạo倮 + 國 · khỏa + quốc nghĩa thành phần: khỏa + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代西方国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代西方国名。