倮蟲 luǒ chóng · khỏa trùng Hán Việt: khỏa trùng · Pinyin: luǒ chóng Tổng quan Cấu tạo: 倮 (khỏa) + 蟲 (trùng)Pinyinluǒ chóngHán Việtkhỏa trùngCấu tạo倮 + 蟲 · khỏa + trùng nghĩa thành phần: khỏa + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身无羽毛鳞甲的动物。古代常用以指人。Tân Hoa Tự Điển 1.身无羽毛鳞甲的动物。古代常用以指人。