倮蟲

luǒ chóng khỏa trùng

Hán Việt: khỏa trùng · Pinyin: luǒ chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有羽毛或鱗介以蔽身的動物。《孔子家語.執轡》:「倮蟲三百有六十,而人為之長,此乾巛之美也。」也作「裸蟲」。