倳戟

zì jǐ

Pinyin: zì jǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹持戟,指军士。 2.军队。 3.引申指建立军队。

Cấu tạo: 倳 + 戟 (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹持戟,指军士。 2.军队。 3.引申指建立军队。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戟兵 · 戟手 · 戟状的 · 戟指怒目 · 倳刃 · 倳耜 · 戟决 · 戟刺