債價

zhài jià trái giá

Hán Việt: trái giá · Pinyin: zhài jià

Tổng quan

Cấu tạo: (trái) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称公债券的价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称公债券的价格。