債利
trái lợi
Hán Việt: trái lợi · Pinyin: zhài lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 借债应付的利息; 放债所得的利息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.借债应付的利息。 2.放债所得的利息。
Eng
- Cihui 債利 hàilì n. interest on a loan
Hán Việt: trái lợi · Pinyin: zhài lì