債券

zhài quàn trái khoán

Hán Việt: trái khoán · Pinyin: zhài quàn

Tổng quan

trái phiếu | tín phiếu

Cấu tạo: (trái) + (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái phiếu | tín phiếu
  • Cihui trái khoán trái khoán ☆Giấy nợ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種對於一項借款所作的書面支付承諾的有價證券。此承諾包括於何時一次或定期返還本金,以及此期間所應支付的借款利息。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证明持券人(债权人)有权按期取得固定利息,到期取回本金的证券。是有价证券的一种。有国家发行的公债券、国库券和股份公司发行的公司债券。

Eng

  • CC-CEDICT bond|debenture
  • Cihui bond; debenture

ja

  • JMdict bond|debenture