債卷 trái quyển Hán Việt: trái quyển Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 卷 (quyển)Hán Việttrái quyểnCấu tạo債 + 卷 · trái + quyển nghĩa thành phần: trái + quyển Nghĩa EngCihui deberture