債山 zhài shān · trái san Hán Việt: trái san · Pinyin: zhài shān Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 山 (san)Pinyinzhài shānHán Việttrái sanCấu tạo債 + 山 · trái + san nghĩa thành phần: trái + san