債市

zhài shì trái thị

Hán Việt: trái thị · Pinyin: zhài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trái) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖国债和企业债券的市场;指债券的行市。