債款

zhài kuǎn trái khoản

Hán Việt: trái khoản · Pinyin: zhài kuǎn

Tổng quan

khoản nợ

Cấu tạo: (trái) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản nợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 债:还清~。

Eng

  • CC-CEDICT debt
  • Cihui debt