值乘 trị thừa Hán Việt: trị thừa Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 乘 (thừa)Hán Việttrị thừaCấu tạo值 + 乘 · trị + thừa nghĩa thành phần: trị + thừa Nghĩa EngCihui 值乘 híchéng v.o. be on duty (of crewmen)