值價 zhí jià · trị giá Hán Việt: trị giá · Pinyin: zhí jià Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 價 (giá)Pinyinzhí jiàHán Việttrị giáCấu tạo值 + 價 · trị + giá nghĩa thành phần: trị + giá Nghĩa EngCihui 值價 híjià s.v. <topo.> costly; valuable