值堂

zhí táng trị đường

Hán Việt: trị đường · Pinyin: zhí táng

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代吏名。职掌传通官民之间话语; 旧指吏役在公堂上当值办事; 指轮流在公堂上值班者; 旧指饭菜馆伙计在店堂里当班服务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代吏名。职掌传通官民之间话语。 2.旧指吏役在公堂上当值办事。 3.指轮流在公堂上值班者。 4.旧指饭菜馆伙计在店堂里当班服务。