值年

zhí nián trị niên

Hán Việt: trị niên · Pinyin: zhí nián

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當值班的年分。《紅樓夢》第五三回:「那一邊又有禮部祠祭司的印記;又寫著一行小字,道是:『……賈蓉當堂領訖,值年寺丞某人。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在当值的那一年承应差事或担任某项工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在当值的那一年承应差事或担任某项工作。

Eng

  • Cihui 值年 hínián n. year of entry into service