值当
trị đương
Hán Việt: trị đương · Pinyin: zhí dàng
Tổng quan
đáng để; đáng được
1.值; 值得; 合算。
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng: đáng để/đáng được
- Biên soạn 值當 hídàng s.v. <topo.> be worthwhile
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.值; 值得; 合算。
Eng
- Cihui 值當 hídàng s.v. <topo.> be worthwhile
Đức
- Handedict kosten (V, Wirtsch)