值更

zhí gèng trị canh

Hán Việt: trị canh · Pinyin: zhí gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜裡值班,兼有巡視和警戒的任務。如:「為達到守望相助的目的,夜裡由多位熱心公益的居民義務輪流值更。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹值夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹值夜。

Eng

  • Cihui 值更 hígēng n. <topo.> night watch