值月
trị nguyệt
Hán Việt: trị nguyệt · Pinyin: zhí yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按排定的月份執行該月的職務。如:「這次該由業務部值月。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在当值的那一月承应差事或担任某项工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在当值的那一月承应差事或担任某项工作。
Hán Việt: trị nguyệt · Pinyin: zhí yuè