值機

zhí jī trị ki

Hán Việt: trị ki · Pinyin: zhí jī

Tổng quan

(hàng không) làm thủ tục lên máy bay | làm thủ tục

Cấu tạo: (trị) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng không) làm thủ tục lên máy bay | làm thủ tục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办理乘机手续:~台|自助~。

Eng

  • CC-CEDICT to check in (for a flight)
  • Cihui to check in (for a flight)