值此

zhí cǐ trị thử

Hán Việt: trị thử · Pinyin: zhí cǐ

Tổng quan

vào lúc này | khi này | vào dịp này

Cấu tạo: (trị) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào lúc này | khi này | vào dịp này

Eng

  • CC-CEDICT on this (occasion)|at this time when ...|on this occasion
  • Cihui 值此 hícǐ f.e. <wr.> on this occasion