值理

zhí lǐ trị lí

Hán Việt: trị lí · Pinyin: zhí lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trị) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 社会团体中轮流担任的理事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.社会团体中轮流担任的理事。