值理 zhí lǐ · trị lí Hán Việt: trị lí · Pinyin: zhí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 值 (trị) + 理 (lí)Pinyinzhí lǐHán Việttrị líCấu tạo值 + 理 · trị + lí nghĩa thành phần: trị + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 社会团体中轮流担任的理事。Tân Hoa Tự Điển 1.社会团体中轮流担任的理事。