傾下

qīng xià khuynh hạ

Hán Việt: khuynh hạ · Pinyin: qīng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓待人谦恭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓待人谦恭。