傾亂 qīng luàn · khuynh loạn Hán Việt: khuynh loạn · Pinyin: qīng luàn Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 亂 (loạn)Pinyinqīng luànHán Việtkhuynh loạnCấu tạo傾 + 亂 · khuynh + loạn nghĩa thành phần: khuynh + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扰乱;作乱; 指动乱不安。Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱;作乱。 2.指动乱不安。