傾亡 qīng wáng · khuynh vong Hán Việt: khuynh vong · Pinyin: qīng wáng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 亡 (vong)Pinyinqīng wángHán Việtkhuynh vongCấu tạo傾 + 亡 · khuynh + vong nghĩa thành phần: khuynh + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾覆,败亡。Tân Hoa Tự Điển 1.倾覆,败亡。