傾佇

qīng zhù khuynh trữ

Hán Việt: khuynh trữ · Pinyin: qīng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓殷切期待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷切期待。