傾低 qīng dī · khuynh đê Hán Việt: khuynh đê · Pinyin: qīng dī Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 低 (đê)Pinyinqīng dīHán Việtkhuynh đêCấu tạo傾 + 低 · khuynh + đê nghĩa thành phần: khuynh + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾斜,歪斜。Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜,歪斜。