倾佩
khuynh bội
Hán Việt: khuynh bội · Pinyin: qīng pèi
Tổng quan
ngưỡng mộ sâu sắc
1.钦佩。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khâm phục
- Google Alex v6 ngưỡng mộ
- Biên soạn v. admire; adore
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.钦佩。
Eng
- Cihui to admire greatly
Hán Việt: khuynh bội · Pinyin: qīng pèi
ngưỡng mộ sâu sắc
1.钦佩。