傾依 qīng yī · khuynh y Hán Việt: khuynh y · Pinyin: qīng yī Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 依 (y)Pinyinqīng yīHán Việtkhuynh yCấu tạo傾 + 依 · khuynh + y nghĩa thành phần: khuynh + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬重依赖;向往。Tân Hoa Tự Điển 1.敬重依赖;向往。