傾倒車 khuynh đảo xa Hán Việt: khuynh đảo xa Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 倒 (đảo) + 車 (xa)Hán Việtkhuynh đảo xaCấu tạo傾 + 倒 + 車 · khuynh + đảo + xa nghĩa thành phần: khuynh + đảo + xa Nghĩa EngCihui 傾倒車 īngdàochē n. dump truck M:³liàng