倾刻

qīng kèkhuynh khắc

Hán Việt: khuynh khắc · Pinyin: qīng kè

Tổng quan

tính nhất thời, tính tạm thời; thời gian ngắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指很短的时间。犹言即刻,片刻。

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chốc lát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指很短的时间。犹言即刻,片刻。
  • Kaggle Zh-Vi momentariness

Đức

  • Handedict Flüchtigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾佩 · 倾侧 · 倾倒 · 倾力 · 倾动 · 倾危 · 倾卸 · 倾吐