傾卸
khuynh tá
Hán Việt: khuynh tá · Pinyin: qīng xiè
Tổng quan
nghiêng đổ | dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêng đổ | dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ
Eng
- CC-CEDICT to tip|to dump by tipping from a vehicle
- Cihui to tip; to dump by tipping from a vehicle